Trong quá trình xác minh thông tin, quay phim, chụp ảnh thường là những phương thức được khách hàng quan tâm. Đặc biệt trong các vụ việc cần xác minh lịch trình, mối quan hệ, hoạt động tại nơi công cộng hoặc thu thập tài liệu để khách hàng tham khảo.
Tuy nhiên, câu hỏi “Thám tử có được quay phim, chụp ảnh người khác không?” không thể trả lời đơn giản rằng cứ thuê thám tử là được quay, chụp mọi lúc và mọi nơi.
Pháp luật Việt Nam bảo vệ quyền đối với hình ảnh cũng như đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của mỗi người. Vì vậy, khi thực hiện dịch vụ xác minh, cần phân biệt giữa việc ghi nhận hình ảnh trong hoàn cảnh phù hợp với việc xâm nhập, theo dõi hoặc thu thập hình ảnh theo cách xâm phạm quyền riêng tư.
Mục lục
Toggle1. Cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình
Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình và việc sử dụng hình ảnh của cá nhân về nguyên tắc phải được người đó đồng ý.
Điều luật cũng quy định một số trường hợp không cần sự đồng ý, trong đó có hình ảnh được sử dụng vì lợi ích quốc gia, dân tộc, lợi ích công cộng hoặc hình ảnh được sử dụng từ các hoạt động công cộng mà không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.
Như vậy, quyền đối với hình ảnh không phải là quyền tuyệt đối trong mọi tình huống, nhưng việc ghi nhận và sử dụng hình ảnh của người khác cũng không phải muốn thực hiện thế nào cũng được.
Đối với dịch vụ thám tử, vấn đề quan trọng là phải xem xét bối cảnh, địa điểm, phương thức ghi nhận và mục đích sử dụng hình ảnh.
2. Thám tử có phải xin phép trước khi chụp ảnh không?
Không nên áp dụng một câu trả lời cứng nhắc cho mọi trường hợp.
Ví dụ, một người đang tham gia một sự kiện công cộng, hoạt động thể thao hoặc một hoạt động diễn ra công khai. Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 có quy định về trường hợp sử dụng hình ảnh từ hoạt động công cộng mà không cần sự đồng ý, với điều kiện không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.
Trong khi đó, nếu việc quay phim, chụp ảnh hướng vào đời sống riêng tư, được thực hiện trong không gian riêng tư hoặc gắn với việc thu thập thông tin đời tư của một người thì vấn đề pháp lý sẽ khác.
Vì vậy, không thể suy luận rằng:
“Đang ở ngoài đường thì thám tử muốn quay chụp thế nào cũng được.”
Địa điểm công cộng là một yếu tố cần xem xét, nhưng không phải là căn cứ duy nhất để đánh giá toàn bộ hành vi.
3. Đời sống riêng tư được pháp luật bảo vệ
Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 quy định đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ.
Việc thu thập, lưu giữ, sử dụng hoặc công khai thông tin liên quan đến đời sống riêng tư, bí mật cá nhân về nguyên tắc phải có sự đồng ý của người đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Điều này đặc biệt đáng chú ý đối với hoạt động thám tử.
Chẳng hạn, nếu mục tiêu xác minh là một người đang ở một địa điểm công cộng, việc ghi nhận một hoạt động diễn ra công khai có thể cần được đánh giá khác với việc tìm cách ghi hình những hoạt động thuộc không gian riêng tư của người đó.
Không gian riêng tư và không gian công cộng có ý nghĩa rất khác nhau về mặt pháp lý.
4. Thám tử không có quyền đột nhập để quay phim, chụp ảnh
Việc khách hàng thuê dịch vụ không làm phát sinh cho thám tử quyền đột nhập vào nhà hoặc khu vực riêng của người khác.
Chẳng hạn, khách hàng yêu cầu:
- Đột nhập vào nhà để chụp ảnh;
- Lén đặt camera trong phòng riêng;
- Đặt thiết bị ghi hình trong khu vực không được phép;
- Xâm nhập tài khoản để lấy ảnh;
- Truy cập trái phép thiết bị điện thoại, máy tính;
- Thu thập hình ảnh bằng cách phá khóa hoặc vượt qua biện pháp bảo vệ.
Đây không phải là những phương thức có thể mặc nhiên coi là hoạt động xác minh hợp pháp.
Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015 cũng bảo vệ các hình thức trao đổi thông tin riêng tư và quy định việc kiểm soát, thu giữ các thông tin riêng tư của người khác chỉ được thực hiện trong trường hợp luật quy định.
5. Chụp ảnh và sử dụng ảnh là hai vấn đề cần phân biệt
Một điểm rất quan trọng là ghi nhận hình ảnh và sử dụng hình ảnh không hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ, một bức ảnh được ghi nhận trong quá trình xác minh có thể được lưu trong hồ sơ vụ việc và bàn giao cho khách hàng theo thỏa thuận.
Nhưng nếu sau đó hình ảnh được:
- Đăng Facebook;
- Đăng TikTok;
- Đưa lên website;
- Gửi cho nhiều người;
- Sử dụng để quảng cáo;
- Đăng công khai nhằm gây áp lực;
- Gắn với thông tin đời tư của người trong ảnh;
thì lại phát sinh những vấn đề pháp lý khác.
Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép người có hình ảnh yêu cầu chấm dứt việc sử dụng hình ảnh vi phạm, thu hồi, tiêu hủy và trong trường hợp phù hợp có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại.
6. Hình ảnh còn có thể liên quan đến dữ liệu cá nhân
Từ ngày 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực.
Nghị định 356/2025/NĐ-CP của Chính phủ cũng có hiệu lực từ cùng ngày và quy định chi tiết một số điều, biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Trong thực tế, một hình ảnh có thể giúp nhận diện một cá nhân hoặc kết hợp với các thông tin khác để xác định một người. Vì vậy, việc thu thập, lưu trữ, sử dụng và chia sẻ hình ảnh có thể cần được xem xét đồng thời dưới góc độ bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định việc công khai dữ liệu cá nhân phải có mục đích cụ thể, phạm vi và loại dữ liệu phù hợp với mục đích; luật cũng quy định các căn cứ để dữ liệu cá nhân được công khai.
7. Thám tử có thể chụp ảnh trong quá trình xác minh ngoại tình không?
Đây là một trong những tình huống khách hàng thường quan tâm.
Ví dụ, khách hàng nghi ngờ vợ hoặc chồng có mối quan hệ tình cảm với người khác và muốn thuê thám tử xác minh.
Mục tiêu của dịch vụ có thể là xác minh những thông tin như:
- Người đó gặp ai;
- Có xuất hiện cùng một người cụ thể hay không;
- Hoạt động diễn ra ở đâu;
- Thời gian và địa điểm được xác minh như thế nào;
- Có những tài liệu, hình ảnh nào có thể cung cấp cho khách hàng.
Tuy nhiên, nghi ngờ ngoại tình không đồng nghĩa với quyền xâm nhập đời sống riêng tư bằng mọi phương tiện.
Việc xác minh cần được thực hiện trong phạm vi phù hợp, không biến hoạt động dịch vụ thành việc xâm nhập trái phép vào nhà, thiết bị điện tử, tài khoản hoặc không gian riêng tư của người khác.
8. Có thể quay người khác ở nơi công cộng không?
Đây là câu hỏi cần được xem xét theo từng hoàn cảnh.
Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 có quy định ngoại lệ đối với hình ảnh được sử dụng từ các hoạt động công cộng, với điều kiện việc sử dụng không làm tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh.
Do đó, việc một người xuất hiện tại nơi công cộng không có nghĩa mọi hình ảnh về người đó đều mặc nhiên được sử dụng cho bất kỳ mục đích nào.
Ví dụ, một bức ảnh toàn cảnh của một sự kiện có thể khác với việc cố tình tập trung vào một cá nhân để khai thác đời tư, sau đó đăng công khai kèm theo những thông tin nhạy cảm về người đó.
Bối cảnh, mục đích và cách sử dụng hình ảnh đều rất quan trọng.
9. Thám tử nên xử lý hình ảnh khách hàng như thế nào?
Một đơn vị cung cấp dịch vụ xác minh nên có quy trình quản lý tài liệu rõ ràng.
Trước hết, cần xác định hình ảnh được thu thập nhằm mục đích gì.
Tiếp theo, cần hạn chế việc chia sẻ hình ảnh cho những người không có liên quan.
Hồ sơ nên được bảo quản phù hợp, tránh để hình ảnh của khách hàng hoặc người được xác minh bị phát tán ngoài phạm vi cần thiết.
Đặc biệt, không nên sử dụng hình ảnh của khách hàng hoặc người được xác minh để quảng cáo dịch vụ nếu chưa có căn cứ phù hợp.
Điều này không chỉ liên quan đến quyền hình ảnh mà còn liên quan đến nghĩa vụ bảo mật thông tin trong quan hệ dịch vụ.
10. Khách hàng nên lưu ý gì khi thuê thám tử?
Trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên hỏi rõ:
Phương pháp xác minh:
Đơn vị sử dụng phương pháp nào để thu thập thông tin?
Phạm vi hình ảnh:
Hình ảnh được ghi nhận trong những hoàn cảnh nào?
Mục đích sử dụng:
Hình ảnh chỉ phục vụ báo cáo cho khách hàng hay còn được sử dụng cho mục đích khác?
Bảo mật:
Ai được quyền xem hồ sơ và hình ảnh?
Thời gian lưu trữ:
Hình ảnh được lưu trong bao lâu và xử lý thế nào sau khi kết thúc vụ việc?
Phương thức bàn giao:
Tài liệu được bàn giao cho khách hàng bằng hình thức nào để hạn chế nguy cơ bị phát tán?
Một hợp đồng dịch vụ càng rõ ràng về những nội dung này thì càng giúp các bên hiểu được phạm vi công việc và trách nhiệm của mình.
11. Hình ảnh thám tử thu thập có phải lúc nào cũng là chứng cứ?
Không nên mặc định rằng “có ảnh là có chứng cứ và chắc chắn được Tòa án chấp nhận”.
Giá trị của một tài liệu, hình ảnh hoặc video trong một vụ việc cụ thể còn phụ thuộc vào nguồn gốc, cách thức thu thập, tính xác thực, tính liên quan và các quy định tố tụng áp dụng cho vụ việc đó.
Vì vậy, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến số lượng ảnh hoặc video mà nên quan tâm đến nguồn gốc và cách thức thu thập tài liệu.
Nếu mục tiêu là sử dụng tài liệu trong một vụ tranh chấp hoặc tố tụng, việc đánh giá giá trị pháp lý của tài liệu nên được thực hiện theo quy định của pháp luật tố tụng và tùy từng vụ việc cụ thể.
12. Kết luận
Vậy thám tử có được quay phim, chụp ảnh người khác không?
Câu trả lời là: không thể nói rằng thám tử được tự do quay phim, chụp ảnh bất kỳ người nào trong mọi hoàn cảnh.
Pháp luật bảo vệ quyền đối với hình ảnh và đời sống riêng tư. Điều 32 Bộ luật Dân sự 2015 quy định nguyên tắc về quyền đối với hình ảnh và một số trường hợp ngoại lệ; Điều 38 bảo vệ đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình.
Đồng thời, từ năm 2026, việc xử lý dữ liệu cá nhân còn phải được xem xét trong khuôn khổ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP.
Vì vậy, trong hoạt động thám tử, vấn đề quan trọng không chỉ là “có quay được hay không”, mà còn là quay ở đâu, trong hoàn cảnh nào, bằng phương thức gì, nhằm mục đích gì, lưu giữ ra sao và sử dụng hình ảnh như thế nào.
CÔNG TY THÁM TỬ VDT
📞 Hotline: 094.368.2399
📧 Email: thamtuvdt@gmail.com
📍 Trụ sở: Phòng 08 tầng 09, Tòa nhà Vinaconex Diamond Tower, số 459C Bạch Mai, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội.
📍 Văn phòng đại diện: Số 2C ngách 16 ngõ 29 phố Trạm, phường Long Biên, thành phố Hà Nội.



