Thám tử có thể xác minh danh tính một người bằng cách nào?

Trong nhiều vụ việc dân sự, hôn nhân gia đình, kinh doanh hoặc xác minh nhân thân, khách hàng có thể gặp tình huống biết tên, số điện thoại, hình ảnh hoặc một vài thông tin ban đầu nhưng chưa chắc người đó là ai, đang làm gì hoặc thông tin họ cung cấp có chính xác hay không.

Từ đó phát sinh nhu cầu thuê thám tử để xác minh danh tính.

Tuy nhiên, xác minh danh tính không có nghĩa là thám tử được tự ý truy cập cơ sở dữ liệu của cơ quan nhà nước, lấy thông tin căn cước, tài khoản ngân hàng, lịch sử cuộc gọi hoặc dữ liệu riêng tư của một người. Phương pháp xác minh phải phù hợp với mục đích, phạm vi công việc và quy định pháp luật về quyền riêng tư, dữ liệu cá nhân.

Đặc biệt, từ 01/01/2026, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực; Nghị định 356/2025/NĐ-CP cũng có hiệu lực từ cùng ngày để quy định chi tiết một số nội dung của Luật.

1. Xác minh danh tính là gì?

Xác minh danh tính có thể hiểu là quá trình kiểm tra để xác định một người có đúng là người mà họ tự giới thiệu hay không, đồng thời đối chiếu những thông tin liên quan trong phạm vi cần thiết.

Ví dụ, khách hàng có thể muốn xác minh:

  • Người này tên thật là gì?
  • Thông tin họ cung cấp có chính xác không?
  • Họ đang sử dụng tên thật hay bí danh?
  • Nghề nghiệp được giới thiệu có đúng không?
  • Địa điểm làm việc có chính xác không?
  • Một tài khoản mạng xã hội có thực sự thuộc về người đó không?
  • Người đang giao dịch với khách hàng có phải đúng người mà họ giới thiệu hay không?

Điều quan trọng là xác minh một thông tin cụ thể khác với việc thu thập toàn bộ hồ sơ đời tư của một người.

2. Xác minh từ thông tin khách hàng cung cấp

Đây thường là bước đầu tiên.

Khách hàng có thể cung cấp cho đơn vị dịch vụ những thông tin mà mình đang có, chẳng hạn:

  • Họ tên;
  • Tên thường gọi;
  • Số điện thoại;
  • Ảnh;
  • Tài khoản mạng xã hội;
  • Địa chỉ hoặc khu vực được biết;
  • Nơi làm việc được giới thiệu;
  • Thông tin từ danh thiếp;
  • Website hoặc thông tin công khai;
  • Tài liệu giao dịch mà khách hàng có quyền sử dụng.

Từ những dữ liệu ban đầu này, người thực hiện xác minh có thể xây dựng các tiêu chí để đối chiếu.

Ví dụ, nếu một người giới thiệu mình đang làm việc tại một doanh nghiệp cụ thể, việc xác minh có thể bắt đầu từ những nguồn thông tin công khai của doanh nghiệp đó.

3. Kiểm tra các nguồn thông tin công khai

Một phương pháp quan trọng là đối chiếu thông tin từ những nguồn mà công chúng có thể tiếp cận hợp pháp.

Ví dụ:

  • Website doanh nghiệp;
  • Trang thông tin của tổ chức;
  • Thông tin đăng ký kinh doanh được công khai;
  • Các bài viết, thông báo công khai;
  • Hồ sơ nghề nghiệp được chính người đó công khai;
  • Trang mạng xã hội ở chế độ công khai;
  • Các nguồn thông tin truyền thông;
  • Thông tin sự kiện hoặc hoạt động công khai.

Phương pháp này có ưu điểm là giảm việc tiếp cận những dữ liệu riêng tư không cần thiết.

Tuy nhiên, thông tin công khai không đồng nghĩa với thông tin chắc chắn chính xác. Một tài khoản mạng xã hội có thể sử dụng tên giống người khác; một thông tin cũ có thể không còn đúng; một người có thể thay đổi nơi làm việc.

Vì vậy, cần có bước đối chiếu chéo.

4. Đối chiếu nhiều nguồn thông tin

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi xác minh danh tính là không nên kết luận chỉ dựa vào một thông tin đơn lẻ.

Ví dụ, chỉ có tên “Nguyễn Văn A” gần như không đủ để xác định một người cụ thể.

Nếu có thêm:

  • Ảnh;
  • Nghề nghiệp;
  • Khu vực sinh sống;
  • Nơi làm việc;
  • Số điện thoại;
  • Tài khoản mạng xã hội;

thì khả năng phân biệt giữa những người có cùng tên sẽ cao hơn.

Quá trình xác minh có thể đối chiếu nhiều nguồn để tìm những điểm trùng khớp hoặc mâu thuẫn.

Chẳng hạn, một người tự giới thiệu đang làm việc tại công ty X nhưng thông tin công khai lại cho thấy họ đã chuyển sang công ty Y. Khi đó, thay vì kết luận ngay rằng người đó nói dối, cần tiếp tục kiểm tra thời điểm của từng thông tin.

Xác minh tốt không chỉ tìm thông tin phù hợp mà còn phải kiểm tra thông tin mâu thuẫn.

5. Xác minh thông qua hoạt động công khai

Trong một số trường hợp, việc xác minh có thể dựa trên những hoạt động diễn ra công khai.

Ví dụ, khách hàng muốn biết một người có thực sự làm việc tại một địa điểm mà họ giới thiệu hay không.

Việc xác minh có thể tập trung vào những thông tin được phép ghi nhận tại môi trường công cộng hoặc thông qua các nguồn hợp pháp.

Nếu có hình ảnh được ghi nhận trong quá trình xác minh, việc sử dụng hình ảnh vẫn phải chú ý đến quyền đối với hình ảnh và quyền riêng tư của cá nhân.

Do đó, “đang ở nơi công cộng” không có nghĩa mọi hoạt động ghi hình hoặc thu thập thông tin về người đó đều không có giới hạn.

6. Có thể xác minh số căn cước công dân không?

Đây là vấn đề cần đặc biệt thận trọng.

Luật Căn cước 2023 quy định về căn cước, Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và các cơ chế quản lý, khai thác thông tin căn cước. Luật có hiệu lực từ ngày 01/07/2024.

Các thông tin trong hệ thống dữ liệu dân cư không phải là nguồn dữ liệu mà bất kỳ cá nhân hoặc dịch vụ tư nhân nào cũng có thể tùy ý truy cập.

Vì vậy, khách hàng không nên hiểu rằng thuê thám tử đồng nghĩa với việc thám tử có thể “tra cứu toàn bộ thông tin căn cước trên hệ thống Bộ Công an”.

Nếu cần xác minh giấy tờ tùy thân, phương án phù hợp có thể là kiểm tra tài liệu do chính chủ thể cung cấp hoặc sử dụng những nguồn thông tin mà người thực hiện có quyền tiếp cận hợp pháp.

7. Thám tử có thể tra cứu cơ sở dữ liệu dân cư không?

Không nên mặc định như vậy.

Các cơ sở dữ liệu dân cư được quản lý theo cơ chế riêng và việc khai thác, sử dụng phải tuân thủ quy định pháp luật.

Ngay cả những quy định trước đây về Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư cũng đặt ra nguyên tắc bảo vệ thông tin đời tư và yêu cầu việc khai thác, sử dụng dữ liệu phải đúng đối tượng, phạm vi và mục đích.

Do đó, nếu một đơn vị quảng cáo rằng có thể “tra cứu bí mật căn cước, hộ khẩu, dữ liệu dân cư của bất kỳ người nào”, khách hàng nên đặc biệt thận trọng và yêu cầu giải thích rõ nguồn dữ liệu cũng như căn cứ pháp lý.

8. Có thể xác minh nơi làm việc của một người không?

Trong một số trường hợp, thông tin nghề nghiệp hoặc nơi làm việc có thể được xác minh từ nguồn công khai.

Ví dụ, người đó công khai chức vụ trên website doanh nghiệp, hồ sơ nghề nghiệp hoặc xuất hiện trong một hoạt động công khai với tư cách đại diện doanh nghiệp.

Tuy nhiên, nếu thông tin về người lao động không được công khai, việc tự ý lấy hồ sơ nhân sự nội bộ của doanh nghiệp để cung cấp cho khách hàng lại là vấn đề khác.

Thông tin nội bộ của doanh nghiệp không phải là nguồn dữ liệu mà thám tử được mặc nhiên quyền tiếp cận.

9. Có thể xác minh tài khoản mạng xã hội không?

Có thể kiểm tra những thông tin mà chủ tài khoản đã công khai, chẳng hạn:

  • Tên hiển thị;
  • Ảnh đại diện;
  • Nội dung công khai;
  • Thông tin nghề nghiệp do chủ tài khoản công bố;
  • Những bài đăng công khai;
  • Liên kết đến website hoặc tài khoản khác.

Nhưng cần phân biệt rõ giữa kiểm tra thông tin công khaixâm nhập tài khoản.

Thám tử không nên sử dụng mật khẩu bị đánh cắp, phần mềm trái phép hoặc phương thức vượt qua biện pháp bảo mật để truy cập tài khoản của người khác.

Trong bối cảnh Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 đã có hiệu lực, việc thu thập và xử lý dữ liệu cần được xem xét về mục đích, căn cứ và phạm vi xử lý.

10. Xác minh bằng cách gặp trực tiếp có được không?

Tùy vụ việc, một số thông tin có thể được xác minh thông qua trao đổi trực tiếp hoặc xác nhận từ những người có liên quan.

Ví dụ, trong một giao dịch kinh doanh, khách hàng có thể muốn xác minh một người có thực sự đại diện cho doanh nghiệp hay không.

Phương án phù hợp có thể là đối chiếu với thông tin công khai của doanh nghiệp hoặc yêu cầu người đó cung cấp tài liệu chứng minh tư cách đại diện.

Không nên sử dụng cách thức gây sức ép, đe dọa hoặc giả danh cơ quan nhà nước để buộc một người cung cấp thông tin.

11. Có thể xác minh một người có đúng là chủ số điện thoại không?

Đây cũng là yêu cầu khá phổ biến.

Tuy nhiên, số điện thoại là thông tin có thể liên quan đến dữ liệu cá nhân. Vì vậy, không nên hiểu rằng thám tử có quyền truy cập trái phép vào dữ liệu thuê bao của nhà mạng để lấy danh tính chủ số điện thoại.

Trong nhiều trường hợp, có thể sử dụng những phương thức khác như đối chiếu thông tin công khai, xác nhận từ chính chủ thể hoặc kiểm tra sự nhất quán giữa số điện thoại và những dữ liệu mà khách hàng đã có.

Nếu khách hàng cần xác định danh tính cho mục đích giao dịch, cách an toàn hơn thường là yêu cầu đối tác cung cấp thông tin và tài liệu xác nhận trực tiếp.

12. Những phương pháp không nên sử dụng

Khi xác minh danh tính, cần tránh các phương thức có nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư hoặc truy cập trái phép dữ liệu, chẳng hạn:

  • Đột nhập tài khoản mạng xã hội;
  • Đánh cắp mật khẩu;
  • Cài phần mềm theo dõi trái phép;
  • Truy cập điện thoại hoặc máy tính của người khác khi không có quyền;
  • Mua bán dữ liệu cá nhân không rõ nguồn gốc;
  • Giả danh cơ quan công an, Tòa án hoặc cơ quan nhà nước;
  • Thu thập hồ sơ bí mật từ hệ thống không được phép truy cập;
  • Công khai thông tin đời tư của người được xác minh.

Mục tiêu của dịch vụ xác minh là làm rõ thông tin, không phải tìm mọi cách để lấy dữ liệu bất kể phương thức.

13. Kết quả xác minh nên được trình bày như thế nào?

Một báo cáo xác minh tốt nên phân biệt rõ:

Thông tin khách hàng cung cấp:
Đây là dữ liệu ban đầu, chưa nhất thiết đã được kiểm chứng.

Thông tin đã xác minh:
Những dữ liệu có nguồn và căn cứ đối chiếu cụ thể.

Thông tin chưa xác định:
Những nội dung chưa đủ cơ sở để kết luận.

Nhận định:
Nếu có, phải phân biệt với sự kiện khách quan.

Cách trình bày này giúp khách hàng tránh nhầm lẫn giữa thông tin được xác minhsuy đoán.

14. Bảo mật thông tin sau khi xác minh cũng rất quan trọng

Xác minh danh tính có thể liên quan đến nhiều thông tin cá nhân.

Vì vậy, sau khi hoàn thành công việc, cần chú ý đến:

  • Ai được nhận báo cáo;
  • Ai được xem hình ảnh, tài liệu;
  • Dữ liệu được lưu trữ ở đâu;
  • Thời gian lưu trữ;
  • Có cung cấp cho bên thứ ba hay không;
  • Việc sử dụng kết quả cho mục đích khác có phù hợp hay không.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 và Nghị định 356/2025/NĐ-CP hiện là những văn bản quan trọng cần được xem xét khi xử lý dữ liệu cá nhân tại Việt Nam.

15. Kết luận

Thám tử có thể xác minh danh tính một người bằng nhiều phương thức khác nhau, nhưng phương thức phù hợp thường bắt đầu từ những thông tin mà khách hàng cung cấp, sau đó đối chiếu với các nguồn công khai, tài liệu hợp pháp và những thông tin có thể kiểm chứng.

Các phương pháp có thể bao gồm:

  • Đối chiếu họ tên và hình ảnh;
  • Kiểm tra thông tin công khai;
  • Xác minh nơi làm việc;
  • Đối chiếu thông tin nghề nghiệp;
  • Kiểm tra tài khoản mạng xã hội công khai;
  • Xác minh hoạt động công khai;
  • Đối chiếu nhiều nguồn thông tin;
  • Kiểm tra tài liệu do chính chủ thể cung cấp.

Ngược lại, thám tử không nên được hiểu là có quyền truy cập mọi cơ sở dữ liệu hoặc thu thập mọi thông tin riêng tư của một người.

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/01/2026, cùng Nghị định 356/2025/NĐ-CP, đặt ra khuôn khổ hiện hành về bảo vệ và xử lý dữ liệu cá nhân.

Vì vậy, khi thuê dịch vụ xác minh danh tính, khách hàng nên quan tâm không chỉ đến câu hỏi “có xác minh được không?”, mà còn cần hỏi “xác minh bằng nguồn nào, phương pháp nào, thông tin được bảo mật ra sao và phạm vi xác minh đến đâu?”

CÔNG TY THÁM TỬ VDT
📞 Hotline: 094.368.2399
📧 Email: thamtuvdt@gmail.com
📍 Trụ sở: Phòng 08 tầng 09, Tòa nhà Vinaconex Diamond Tower, số 459C Bạch Mai, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội.
📍 Văn phòng đại diện: Số 2C ngách 16 ngõ 29 phố Trạm, phường Long Biên, thành phố Hà Nội.

0943 682 399