Thông tin do thám tử thu thập có phải lúc nào cũng được sử dụng làm chứng cứ không?

Trong quá trình thuê dịch vụ thám tử, nhiều khách hàng thường đặt kỳ vọng rằng: “Chỉ cần thám tử có hình ảnh, video, tài liệu hoặc thông tin về sự việc thì có thể mang tất cả những thứ đó ra Tòa làm chứng cứ.”

Tuy nhiên, cách hiểu này chưa chính xác.

Thông tin do thám tử thu thập không đương nhiên trở thành chứng cứ chỉ vì nó có thật hoặc được ghi lại bằng hình ảnh, video. Khi một tài liệu được sử dụng trong tố tụng, cơ quan tiến hành tố tụng còn phải xem xét nguồn gốc, tính xác thực, tính liên quan và cách thức thu thập tài liệu đó theo quy định của pháp luật tố tụng.

Đặc biệt, trong lĩnh vực hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định chứng cứ phải là những gì có thật và được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật quy định. Những gì có thật nhưng được thu thập không đúng trình tự, thủ tục thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án hình sự.

1. Thông tin của thám tử và “chứng cứ” không phải lúc nào cũng là một

Trước hết cần phân biệt hai khái niệm:

Thông tin là những dữ liệu mà thám tử thu thập được trong quá trình xác minh.

Chứng cứ là thông tin, tài liệu hoặc vật có đáp ứng các điều kiện theo pháp luật tố tụng để được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ việc.

Trong vụ án dân sự, Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định chứng cứ là những gì có thật được đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khác giao nộp, xuất trình cho Tòa án hoặc do Tòa án thu thập theo trình tự, thủ tục luật định và được sử dụng để xác định tình tiết khách quan của vụ án, cũng như xác định yêu cầu hoặc phản đối của đương sự có căn cứ và hợp pháp hay không.

Như vậy, một báo cáo của thám tử có thể cung cấp thông tin có giá trị tham khảo, nhưng không nên mặc nhiên gọi toàn bộ báo cáo đó là chứng cứ.

2. Hình ảnh, video của thám tử có thể trở thành nguồn chứng cứ không?

Có thể có giá trị trong tố tụng, nhưng cần xem xét từng trường hợp.

Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 liệt kê các nguồn chứng cứ, trong đó có tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được và dữ liệu điện tử, bên cạnh vật chứng, lời khai, kết luận giám định và các nguồn khác.

Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với hình ảnh và video do khách hàng hoặc đơn vị dịch vụ cung cấp.

Ví dụ, một đoạn video ghi nhận một sự việc có thể là tài liệu cần được xem xét. Nhưng để đánh giá giá trị của video, vẫn cần đặt ra những câu hỏi như:

  • Video do ai ghi?
  • Ghi vào thời điểm nào?
  • Ghi ở đâu?
  • Nội dung có bị chỉnh sửa hay không?
  • Có xác định được người, địa điểm và thời gian không?
  • Người cung cấp có giải thích được nguồn gốc của video không?
  • Cách thức thu thập có phù hợp với pháp luật không?
  • Video có liên quan trực tiếp đến vấn đề cần chứng minh hay không?

Do đó, “có video” chưa đồng nghĩa với “video chắc chắn là chứng cứ có giá trị”.

3. Trong vụ án hình sự, yêu cầu về cách thu thập còn đặc biệt quan trọng

Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định tại Điều 86 rằng chứng cứ phải là những gì có thật và được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật quy định.

Điều 87 quy định các nguồn chứng cứ gồm vật chứng; lời khai, lời trình bày; dữ liệu điện tử; kết luận giám định, định giá tài sản; biên bản trong hoạt động tố tụng; kết quả thực hiện ủy thác tư pháp, hợp tác quốc tế và các tài liệu, đồ vật khác. Đồng thời, luật quy định những gì có thật nhưng không được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án hình sự.

Đây là điểm khách hàng thuê thám tử cần đặc biệt lưu ý.

Một tài liệu có thể phản ánh đúng một sự việc nhưng nếu quá trình thu thập vi phạm quy định tố tụng thì việc sử dụng tài liệu đó trong vụ án hình sự có thể gặp vấn đề pháp lý.

4. Tòa án không chỉ nhìn vào nội dung của tài liệu

Khi đánh giá tài liệu, điều quan trọng không chỉ là “tài liệu nói gì”, mà còn là “tài liệu được tạo ra và thu thập như thế nào”.

Ví dụ, hai bức ảnh có nội dung tương tự nhau nhưng nguồn gốc khác nhau.

Một ảnh được chụp trong một hoạt động công khai, có thể xác định được thời gian, địa điểm và người chụp.

Một ảnh khác được lấy từ một thiết bị của người khác bằng cách truy cập trái phép.

Hai tài liệu có thể cùng phản ánh một sự kiện nhưng vấn đề pháp lý đối với quá trình thu thập là không giống nhau.

Vì vậy, khách hàng không nên chỉ yêu cầu thám tử “bằng mọi cách phải lấy được ảnh” mà nên quan tâm đến phương thức thu thập.

5. Tính xác thực của tài liệu rất quan trọng

Một tài liệu muốn được sử dụng hiệu quả cần có khả năng chứng minh nguồn gốc và tính xác thực.

Đối với hình ảnh hoặc video, có thể phát sinh các câu hỏi:

  • Đây có phải file gốc không?
  • File có bị chỉnh sửa không?
  • Hình ảnh có phản ánh đúng sự kiện không?
  • Người xuất hiện trong ảnh là ai?
  • Địa điểm có đúng như thông tin được cung cấp?
  • Thời gian ghi hình có xác định được không?
  • Có tài liệu khác kiểm chứng cho nội dung đó không?

Trong tố tụng hình sự, Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 yêu cầu mỗi chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá để xác định tính hợp pháp, tính xác thực và tính liên quan đến vụ án; việc đánh giá phải đầy đủ, khách quan và toàn diện.

Điều này cho thấy một bức ảnh hoặc video không nên được xem xét một cách tách rời khỏi nguồn gốc và bối cảnh của nó.

6. Một bản báo cáo của thám tử có phải là chứng cứ không?

Không nên mặc nhiên coi toàn bộ báo cáo thám tử là chứng cứ.

Báo cáo có thể chứa nhiều loại thông tin khác nhau:

  • Thông tin do khách hàng cung cấp;
  • Nhận định của người thực hiện dịch vụ;
  • Thời gian và địa điểm quan sát;
  • Hình ảnh;
  • Video;
  • Tài liệu được khách hàng cung cấp;
  • Thông tin từ nguồn công khai;
  • Kết quả xác minh.

Trong số đó, mỗi loại tài liệu có thể có giá trị pháp lý khác nhau.

Đặc biệt, những câu như “theo nhận định của thám tử, người này có quan hệ với người kia” không giống với một tài liệu trực tiếp ghi nhận một sự kiện cụ thể.

Vì vậy, một báo cáo tốt nên phân biệt rõ:

Sự kiện quan sát được – tài liệu thu thập được – nguồn thông tin – nhận định của người lập báo cáo.

7. Thu thập thông tin trái pháp luật có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng tài liệu

Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất.

Nếu để có được thông tin, người thực hiện dịch vụ sử dụng phương thức có dấu hiệu xâm phạm quyền riêng tư, truy cập trái phép tài khoản, lấy dữ liệu từ thiết bị của người khác hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật khác, thì tài liệu thu được có thể phát sinh rủi ro về tính hợp pháp.

Trong bối cảnh hiện nay, việc thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân còn phải được xem xét theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.

Do đó, mục tiêu “tìm được thông tin” không thể tách rời khỏi phương thức thu thập thông tin.

8. Dữ liệu điện tử cũng cần được bảo đảm tính toàn vẹn

Ngày nay, rất nhiều tài liệu xác minh tồn tại dưới dạng điện tử:

  • Video;
  • Ảnh;
  • Email;
  • Tin nhắn;
  • File ghi âm;
  • Dữ liệu camera;
  • Dữ liệu từ thiết bị điện tử.

Pháp luật tố tụng hình sự thừa nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ. Tuy nhiên, việc thu thập, bảo quản, kiểm tra và đánh giá loại dữ liệu này có những yêu cầu riêng.

Trong lĩnh vực dân sự, Bộ luật Tố tụng dân sự cũng đưa dữ liệu điện tử vào nhóm nguồn chứng cứ.

Vì vậy, khách hàng nên giữ file gốc, thông tin về thời điểm thu thập và các tài liệu liên quan thay vì chỉ giữ một ảnh chụp màn hình hoặc một đoạn video đã được chuyển qua nhiều thiết bị.

9. Có phải Tòa án bắt buộc phải sử dụng tài liệu do khách hàng cung cấp?

Không.

Việc một bên giao nộp tài liệu không đồng nghĩa với việc Tòa án phải chấp nhận tài liệu đó như một chứng cứ có giá trị quyết định.

Tòa án sẽ xem xét tài liệu theo các quy định tố tụng áp dụng cho vụ việc, cùng với những chứng cứ và tình tiết khác trong hồ sơ.

Một bức ảnh có thể hỗ trợ chứng minh một tình tiết, nhưng nếu không xác định được nguồn gốc hoặc không đủ liên quan thì giá trị chứng minh có thể bị hạn chế.

Ngược lại, một tài liệu có nguồn gốc rõ ràng, xác thực và phù hợp với các chứng cứ khác có thể có ý nghĩa đáng kể trong việc làm rõ sự việc.

10. Thuê thám tử để chuẩn bị tài liệu cho tranh chấp có nên không?

Nếu khách hàng dự kiến sử dụng thông tin trong một vụ tranh chấp, ngay từ đầu nên nói rõ mục tiêu này với đơn vị cung cấp dịch vụ.

Ví dụ:

“Tôi cần xác minh để tham khảo”

khác với:

“Tôi cần tài liệu để cung cấp cho luật sư và sử dụng trong một vụ án.”

Khi mục tiêu là phục vụ một vụ việc pháp lý, việc xác định phương thức thu thập tài liệu càng cần được chú trọng.

Khách hàng nên yêu cầu:

  • Ghi rõ thời gian, địa điểm xác minh;
  • Giữ lại file gốc;
  • Phân biệt tài liệu gốc và bản sao;
  • Ghi nhận nguồn của từng tài liệu;
  • Không tự ý chỉnh sửa ảnh, video;
  • Lưu trữ tài liệu an toàn;
  • Hạn chế việc chia sẻ tài liệu cho người không liên quan.

11. Đừng chỉ quan tâm “có bằng chứng”, hãy quan tâm “bằng chứng được tạo ra như thế nào”

Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi thuê dịch vụ xác minh.

Một khách hàng có thể nghĩ rằng:

“Chỉ cần có hình ảnh là đủ.”

Nhưng trong thực tế tố tụng, câu hỏi có thể được đặt ra là:

“Hình ảnh này được tạo ra như thế nào?”

Sau đó có thể tiếp tục là:

“Ai tạo ra? Khi nào? Ở đâu? Có chỉnh sửa không? Có xác định được nguồn gốc không? Việc thu thập có hợp pháp không?”

Chính vì vậy, một dịch vụ thám tử chuyên nghiệp không nên chỉ tập trung vào số lượng tài liệu, mà cần quan tâm đến nguồn gốc, tính xác thực, tính bảo mật và phương thức thu thập.

12. Kết luận

Thông tin do thám tử thu thập không phải lúc nào cũng đương nhiên được sử dụng làm chứng cứ.

Đối với vụ việc dân sự, Điều 93 và Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đặt ra yêu cầu về việc thông tin phải là những gì có thật, được giao nộp hoặc thu thập theo trình tự, thủ tục luật định và thuộc nguồn chứng cứ được pháp luật công nhận.

Đối với vụ án hình sự, Điều 86 và Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 nhấn mạnh yêu cầu về tính có thật và trình tự, thủ tục thu thập; thông tin có thật nhưng thu thập không đúng quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án hình sự. Điều 108 tiếp tục yêu cầu chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá về tính hợp pháp, xác thực và liên quan.

Do đó, khi thuê thám tử, khách hàng không nên chỉ hỏi “có lấy được thông tin không?”, mà nên hỏi thêm:

“Thông tin được thu thập bằng cách nào, nguồn gốc ra sao và nếu cần sử dụng trong tố tụng thì có thể chứng minh tính xác thực, hợp pháp của tài liệu như thế nào?”

Đây cũng là lý do việc xác minh cần được thực hiện thận trọng, tôn trọng quyền riêng tư và các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân đang có hiệu lực từ năm 2026.

CÔNG TY THÁM TỬ VDT
📞 Hotline: 094.368.2399
📧 Email: thamtuvdt@gmail.com
📍 Trụ sở: Phòng 08 tầng 09, Tòa nhà Vinaconex Diamond Tower, số 459C Bạch Mai, phường Bạch Mai, thành phố Hà Nội.
📍 Văn phòng đại diện: Số 2C ngách 16 ngõ 29 phố Trạm, phường Long Biên, thành phố Hà Nội.

0943 682 399